Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
buckler


noun
armor carried on the arm to intercept blows
Syn:
shield
Derivationally related forms:
shield (for: shield)
Hypernyms:
armor, armour
Hyponyms:
escutcheon, scutcheon, pavis, pavise

Related search result for "buckler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.