Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bronzed


adjective
(of skin) having a tan color from exposure to the sun (Freq. 3)
- a young bronzed Apollo
Syn:
suntanned, tanned
Similar to:
brunet, brunette


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.