Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
broider


verb
decorate with needlework
Syn:
embroider
Derivationally related forms:
embroiderer (for: embroider), embroidery (for: embroider)
Hypernyms:
decorate, adorn, grace, ornament, embellish, beautify
Hyponyms:
faggot, fagot, purl
Entailment:
sew, run up, sew together, stitch
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They broider the cape

Related search result for "broider"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.