Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
big-chested


adjective
marked by a large or well-developed chest (Freq. 1)
- he was big-chested, big-shouldered and heavy-armed
Syn:
chesty
Similar to:
robust
Derivationally related forms:
chest (for: chesty)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.