Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bicameral


adjective
1. composed of two legislative bodies
Ant:
unicameral
2. consisting of two chambers
- the bicameral heart of a fish
Syn:
two-chambered
Similar to:
divided


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.