Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bejewel


verb
adorn or decorate with precious stones
- jeweled dresses
Syn:
jewel
Derivationally related forms:
jewel (for: jewel), jeweller (for: jewel), jeweler (for: jewel), jewelry (for: jewel), jewellery (for: jewel)
Hypernyms:
decorate, adorn, grace, ornament, embellish, beautify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.