Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
barbarization


noun
an act that makes people primitive and uncivilized
Syn:
barbarisation
Derivationally related forms:
barbarise (for: barbarisation), barbarize
Hypernyms:
degradation, debasement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.