Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
backscatter


verb
scatter (radiation) by the atoms of the medium through which it passes
Topics:
physics, natural philosophy
Hypernyms:
break up, disperse, scatter
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.