Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
antiquarian


I - noun
an expert or collector of antiquities
Syn:
antiquary, archaist
Hypernyms:
expert

II - adjective
1. of or relating to persons who study or deal in antiques or antiquities
2. of or relating to antiques or antiquities
Pertains to noun:
antique

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "antiquarian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.