Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ambulant


adjective
able to walk about
- the patient is ambulatory
Syn:
ambulatory
Similar to:
mobile
Derivationally related forms:
ambulate (for: ambulatory), ambulate

Related search result for "ambulant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.