Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
acorn



noun
fruit of the oak tree: a smooth thin-walled nut in a woody cup-shaped base
Hypernyms:
fruit
Part Holonyms:
oak, oak tree
Part Meronyms:
cupule, acorn cup

Related search result for "acorn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.