Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abridged


adjective
(used of texts) shortened by condensing or rewriting
- an abridged version
Ant:
unabridged
Similar to:
cut, shortened, half-length, potted
See Also:
short


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.