Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abounding


adjective
existing in abundance (Freq. 1)
- abounding confidence
- whiskey galore
Syn:
galore
Similar to:
abundant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.