Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abasement


noun
1. a low or downcast state (Freq. 1)
- "each confession brought her into an attitude of abasement"- H.L.Menchken
Syn:
degradation, abjection
Derivationally related forms:
degrade (for: degradation)
Hypernyms:
humiliation
Hyponyms:
degeneracy, degeneration, decadence, decadency, depth
2. depriving one of self-esteem
Syn:
humiliation
Derivationally related forms:
abase, humiliate (for: humiliation)
Hypernyms:
degradation, debasement
Hyponyms:
comedown

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abasement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.