Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tunker


noun
an adherent of Baptistic doctrines (who practice baptism by immersion)
Syn:
Dunker, Dunkard
Derivationally related forms:
dunk (for: Dunkard)
Hypernyms:
Baptist
Member Holonyms:
Church of the Brethren, Dunkers, Dippers


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.