Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Nubian


noun
a native or inhabitant of Nubia
- Nubians now form an ethnic minority in Egypt
Hypernyms:
Egyptian, ethnic group, ethnos
Member Holonyms:
Nubia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.