Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
NRL


noun
the United States Navy's defense laboratory that conducts basic and applied research for the Navy in a variety of scientific and technical disciplines
Syn:
Naval Research Laboratory
Instance Hypernyms:
agency, federal agency, government agency, bureau, office, authority
Part Holonyms:
United States Navy, US Navy, USN, Navy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.