Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Metrazol


noun
a drug used as a circulatory and respiratory stimulant;
larger doses cause convulsions in shock therapy;
Metrazol is a trademark (Freq. 1)
Syn:
pentylenetetrazol, pentamethylenetetrazol
Hypernyms:
medicine, medication, medicament, medicinal drug


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.