Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Mergenthaler


noun
United States inventor (born in Germany) of the Linotype machine (1854-1899)
Syn:
Ottmar Mergenthaler
Instance Hypernyms:
inventor, discoverer, artificer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.