Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Kosciusko


noun
Polish patriot and soldier who fought with Americans in the American Revolution (1746-1817)
Syn:
Thaddeus Kosciusko, Kosciuszko, Tadeusz Andrzej Bonawentura Kosciuszko
Instance Hypernyms:
patriot, nationalist, soldier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.