Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Kirchhoff


noun
German physicist who with Bunsen pioneered spectrum analysis and formulated two laws governing electric networks (1824-1887)
Syn:
G. R. Kirchhoff, Gustav Robert Kirchhoff
Instance Hypernyms:
physicist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.