Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

I - noun
1. a member of an ancient people who inhabited Anatolia and northern Syria about 2000 to 1200 BC
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller
2. the language of the Hittites and the principal language of the Anatolian group of languages;
deciphered from cuneiform inscriptions
Anatolian, Anatolian language

II - adjective
of or relating to the Hittite people or their language or culture

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.