Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Goudy


noun
United States printer noted for designing typefaces (1865-1947)
Syn:
Frederic Goudy, Frederic William Goudy
Instance Hypernyms:
printer, pressman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.