Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Foeniculum


noun
very small genus of aromatic European herbs with pinnately compound leaves and yellow flowers
Syn:
genus Foeniculum
Hypernyms:
rosid dicot genus
Member Holonyms:
Umbelliferae, family Umbelliferae, Apiaceae, family Apiaceae, carrot family
Member Meronyms:
fennel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.