Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Evenki


noun
1. a member of the people inhabiting an area of northern Mongolia and eastern Siberia
Syn:
Ewenki
Hypernyms:
Oriental, oriental person
2. the Tungusic language of the Evenki in eastern Siberia
Syn:
Tungus, Tunguz, Ewenki
Hypernyms:
Tungusic, Tungusic language


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.