Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Epiphany



noun
twelve days after Christmas;
celebrates the visit of the three wise men to the infant Jesus
Syn:
Epiphany of Our Lord, Twelfth day, Three Kings' Day, January 6
Hypernyms:
Christian holy day
Part Holonyms:
January, Jan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "epiphany"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.