Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Cowper


noun
1. English surgeon who discovered Cowper's gland (1666-1709)
Syn:
William Cowper
Instance Hypernyms:
surgeon, operating surgeon, sawbones
2. English poet who wrote hymns and poetry about nature (1731-1800)
Syn:
William Cowper
Instance Hypernyms:
poet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.