Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Chippendale


I - noun
a British cabinetmaker remembered for his graceful designs (especially of chairs) which influenced his contemporaries (1718-1779)
Syn:
Thomas Chippendale
Instance Hypernyms:
cabinetmaker, furniture maker

II - adjective
of or relating to an 18th-century style of furniture made by Thomas Chippendale;
graceful outlines and Greek motifs and massive rococo carvings

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.