Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
AB


noun
1. a bachelor's degree in arts and sciences (Freq. 1)
Syn:
Bachelor of Arts, BA, Artium Baccalaurens
Hypernyms:
bachelor's degree, baccalaureate
2. the blood group whose red cells carry both the A and B antigens
Syn:
type AB, group AB
Hypernyms:
blood group, blood type


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.