Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
postponement


post·pone·ment [postponement postponements] BrE [pəˈspəʊnmənt] ; NAmE [poʊˈspoʊnmənt] noun uncountable, countable
Riots led to the postponement of local elections.
Main entry:postponederived

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.