Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
introversion


intro·ver·sion [introversion introversions] BrE [ˌɪntrəˈvɜːʃn] ; NAmE [ˌɪntrəˈvɜːrʒn] noun uncountable
Some people claim that an individual's degree of extroversion or introversion is inherited.
Main entry:introvertderived

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.