Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
in-house


ˌin-ˈhouse [in-house] BrE NAmE adjective only before noun
existing or happening within a company or an organization
an in-house magazine
in-house language training


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.