Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hardcover


hard·cover [hardcover hardcovers] BrE [ˈhɑːdkʌvə(r)] NAmE [ˈhɑːrdkʌvər] noun (especially NAmE)
= hardback


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.