Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wisecrack


I - noun
witty remark
Syn:
crack, sally, quip
Derivationally related forms:
quip (for: quip), crack (for: crack)
Hypernyms:
remark, comment, input

II - verb
make a comment, usually ironic (Freq. 2)
Hypernyms:
comment, notice, remark, point out
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.