Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
well-mannered


adjective
1. socially correct in behavior
Syn:
mannerly
Similar to:
polite
Derivationally related forms:
manner (for: mannerly)
2. of good upbringing
Syn:
well-bred
Similar to:
refined

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "well-mannered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.