Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
weighting


noun
(statistics) a coefficient assigned to elements of a frequency distribution in order to represent their relative importance (Freq. 1)
Syn:
weight
Derivationally related forms:
weight (for: weight)
Topics:
statistics
Hypernyms:
coefficient

Related search result for "weighting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.