Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
verifiable


adjective
1. capable of being verified
- a verifiable account of the incident
Similar to:
objective, nonsubjective
Derivationally related forms:
verify
2. capable of being tested (verified or falsified) by experiment or observation
Syn:
confirmable, falsifiable
Similar to:
empirical, empiric
Derivationally related forms:
verify

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "verifiable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.