Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
values


noun
beliefs of a person or social group in which they have an emotional investment (either for or against something) (Freq. 21)
- he has very conservatives values
Hypernyms:
belief


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.