Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vaccination



noun
1. taking a vaccine as a precaution against contracting a disease (Freq. 1)
Syn:
inoculation
Derivationally related forms:
vaccinate, inoculate (for: inoculation)
Hypernyms:
immunization, immunisation
2. the scar left following inoculation with a vaccine
Derivationally related forms:
vaccinate
Hypernyms:
scar, cicatrix, cicatrice

Related search result for "vaccination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.