Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
untoughened


adjective
physically untoughened
- tender feet
Syn:
tender
Ant:
tough (for: tender)
Similar to:
delicate, soft
See Also:
weak
Derivationally related forms:
tenderness (for: tender)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.