Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unfolding


noun
a developmental process (Freq. 1)
- the flowering of antebellum culture
Syn:
flowering
Derivationally related forms:
unfold
Hypernyms:
development, evolution


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.