Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
undocumented


adjective
lacking necessary documents (as for e.g. permission to live or work in a country)
- undocumented aliens
- undocumented tax deductions
Ant:
documented
Similar to:
unregistered


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.