Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
underprivileged


adjective
lacking the rights and advantages of other members of society (Freq. 2)
Ant:
privileged
Similar to:
deprived, disadvantaged, underclass
See Also:
poor, unfortunate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.