Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
typing



noun
writing done with a typewriter (Freq. 2)
Syn:
typewriting
Derivationally related forms:
typewrite (for: typewriting), type
Hypernyms:
writing
Hyponyms:
double-spacing, single-spacing, triple-spacing, touch typing, touch system

Related search result for "typing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.