Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trusted


adjective
(of persons) worthy of trust or confidence (Freq. 1)
- a sure (or trusted) friend
Syn:
sure
Similar to:
trustworthy, trusty


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.