Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tribalization


noun
the act of making tribal;
unification on a tribal basis
Syn:
tribalisation
Ant:
detribalisation (for: tribalisation), detribalization
Hypernyms:
union, unification, uniting, conjugation, jointure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.