Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
timothy


noun
1. grass with long cylindrical spikes grown in northern United States and Europe for hay
Syn:
herd's grass, Phleum pratense
Hypernyms:
grass
Member Holonyms:
Phleum, genus Phleum
2. a grass grown for hay
Hypernyms:
hay
Part Holonyms:
herd's grass, Phleum pratense

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "timothy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "timothy"
    timothy tinty

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.