Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
threatened


adjective
(of flora or fauna) likely in the near future to become endangered (Freq. 1)
- the spotted owl is a threatened species, not yet an endangered one
Similar to:
vulnerable
Topics:
plant, flora, plant life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.