Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tessellated


adjective
1. having a checkered or mottled appearance
Similar to:
patterned
2. decorated with small pieces of colored glass or stone fitted together in a mosaic
- a tessellated pavement
Similar to:
adorned, decorated

Related search result for "tessellated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.