Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tantalizer


noun
someone who tantalizes;
a tormentor who offers something desirable but keeps it just out of reach
Syn:
tantaliser
Derivationally related forms:
tantalise (for: tantaliser), tantalize
Hypernyms:
tormentor, tormenter, persecutor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.